[zhí zhào]
chấp chiếu
施工执照
shī gōng zhí zhào
Giấy phép thi công
驾驶执照
jià shǐ zhí zhào
Giấy phép lái xe
驾驶执照jià shǐ zhí zhào
giá sử chấp chiếu
giấy phép lái xe