[pái jú]
bài cục
设牌局他天天晚上有牌局
shè pái jú tā tiān tiān wǎn shàng yǒu pái jú
Anh ấy có ván bài chơi mỗi tối
评点牌局
píng diǎn pái jú
Nhận xét ván bài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.