[fù]
phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
父子fù zǐ
phụ tử
cha và con trai
父女fù nǚ
cha và con gái
父本fù běn
phụ bản
Danh từ: bộ phận sinh dục đực của bố mẹ trong quá trình sinh sản
父丧fù sàng
phụ táng
cái chết của cha
父亲fù qīn
phụ thân
cha; hoặc đọc là [fu4 qin5]
父兄fù xiōng
phụ huynh
cha và anh trai; người đứng đầu gia đình; gia trưởng
父执fù zhí
phụ chấp
bạn của cha
父母fù mǔ
phụ mẫu
cha và mẹ; phụ huynh
父爱fù ài
phụ ái
tình phụ tử
父系fù xì
phụ hệ
dòng cha; phụ hệ
父老fù lǎo
phụ lão
trưởng lão
父辈fù bèi
phụ bối
người thế hệ cha mẹ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.