汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
父子 (fù zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
父子
[fù zǐ]
phụ tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cha và con trai
Ví dụ
一团聚。fi
yì tuán jù 。fi
Tụ họp gia đình.
Từ ghép
0 từ chứa “父子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
父亲和儿子
一团聚。fi
2
报丧
3
报丧的信。(訃)
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
父
fù
phụ
Cha, bố; người sinh ra hoặc nuôi dưỡng; Cách gọi người đàn ông lớn tuổi có vai vế như cha; Cách gọi người đàn ông lớn tuổi trong gia đình hoặc kính trọng
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể