汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
父女 (fù nǚ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
父女
[fù nǚ]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cha và con gái
Ví dụ
父女情深
fù nǚ qíng shēn
Tình cha con sâu nặng.
Từ ghép
0 từ chứa “父女”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
父亲和女儿
~情深
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
父
fù
phụ
Cha, bố; người sinh ra hoặc nuôi dưỡng; Cách gọi người đàn ông lớn tuổi có vai vế như cha; Cách gọi người đàn ông lớn tuổi trong gia đình hoặc kính trọng
女
nǚ
Người thuộc giới tính cái; phụ nữ; Con gái (con ruột); Cô gái, người phụ nữ trẻ