[ài dā bù lǐ]
ái đáp bất lý
别人跟她说话,她爱搭不理的。也作爱答不理。也说爱理不理
bié rén gēn tā shuō huà , tā ài dā bù lǐ de 。 yě zuò ài dá bù lǐ 。 yě shuō ài lǐ bu lǐ
Người khác nói chuyện với cô ấy, cô ấy chẳng để tâm. Cũng viết là 爱答不理. Cũng nói là 爱理不理.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.