[ài fǔ]
ái phủ
他从小失去亲人的爱抚1母亲爱抚地为女儿梳理头发
tā cóng xiǎo shī qù qīn rén de ài fǔ 1 mǔ qīn ài fǔ dì wèi nǚ ér shū lǐ tóu fa
Anh ấy mất đi sự yêu thương của người thân từ nhỏ. Mẹ âu yếm chải tóc cho con gái.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.