[fǔ nòng]
phủ lộng
她轻柔地抚弄着孩子的小手
tā qīng róu dì fǔ nòng zhe hái zi de xiǎo shǒu
Cô ấy nhẹ nhàng vuốt ve bàn tay nhỏ của đứa trẻ
抚弄琴弦
fǔ nòng qín xián
Vuốt ve dây đàn
抚弄了一曲
fǔ nòng le yì qǔ
Chơi một bản nhạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.