[ài wū jí niǎo]
ái ốc cập điểu
“爱人者,兼其屋上之乌。”比喻爱—一个人而连带地关心到跟他有关系的人或物
“ ài rén zhě , jiān qí wū shàng zhī wū 。” bǐ yù ài — yí gè rén ér lián dài dì guān xīn dào gēn tā yǒu guān xì de rén huò wù
Ví von yêu một người mà liên lụy đến người hoặc vật có quan hệ với người đó
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.