[wū]
ốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
屋子wū zi
nhà; phòng
屋架wū jià
ốc giá
khung của tòa nhà; dàn mái; xà nhà
屋企wū qǐ
ốc xí
nhà; gia đình; tương đương trong tiếng Quan Thoại: 家[jia1]
屋外wū wài
ốc ngoại
ngoài trời; bên ngoài
屋宇wū yǔ
ốc vũ
nhà; tòa nhà
屋檐wū yán
ốc diêm
mái hiên; mái nhà
屋脊wū jǐ
ốc tích
đỉnh mái nhà
屋面wū miàn
ốc diện
mái nhà
屋顶wū dǐng
ốc đỉnh
mái nhà
屋里的wū lǐ de
Vợ.
屋里人wū lǐ rén
ốc lý nhân
Vợ.
屋面瓦wū miàn wǎ
ốc diện ngoã
ngói lợp mái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.