汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
爭辩 (zhēng biàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
爭辩
【爭辯】
[zhēng biàn]
tranh biện
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tranh cãi
2
biện luận
Ví dụ
据理爭辩
jù lǐ zhēng biàn
Tranh cãi có lý
Từ ghép
0 từ chứa “爭辩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
争议
争辩
辩驳
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
争论;辩论
据理~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
爭
Chưa có nghĩa cho chữ này.
辩
biàn
biện
Tranh luận, cãi vã để làm rõ đúng sai; Giải thích, bào chữa, bảo vệ quan điểm hoặc hành động; Phân tích, làm rõ, nhận biết