[zhēng]
tranh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
争创zhēng chuàng
tranh sáng
Phấn đấu tạo ra (thành tích, vinh quang...).
争霸zhēng bà
tranh bá
tranh giành quyền lực; cuộc đấu tranh quyền lực
争论zhēng lùn
tranh luận
tranh luận; thảo luận; đấu tranh
争气zhēng qì
tranh khí
làm việc chăm chỉ vì điều gì; quyết tâm cải thiện; không muốn thua kém
争取zhēng qǔ
tranh thủ
đấu tranh giành; nỗ lực giành; lôi kéo
争议zhēng yì
tranh nghị
tranh cãi; tranh chấp; tranh luận
争宠zhēng chǒng
tranh sủng
tranh giành sự sủng ái
争端zhēng duān
tranh đoan
tranh chấp; tranh cãi; xung đột
争夺zhēng duó
tranh đoạt
tranh giành; đua tranh; giành giật
争冠zhēng guān
tranh quan
Tranh giành chức vô địch.
争得zhēng dé
tranh đắc
giành được bằng nỗ lực; tranh thủ để có được
争光zhēng guāng
tranh quang
giành vinh dự; cố gắng giành giải thưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.