[zhēng qǔ]
tranh thủ
争取时间
zhēng qǔ shí jiān
Tranh thủ thời gian
争取主动
zhēng qǔ zhǔ dòng
Giành lấy thế chủ động
一彻底的胜利
yí chè dǐ de shèng lì
Một thắng lợi hoàn toàn
一提前完成计划
yì tí qián wán chéng jì huà
Hoàn thành kế hoạch trước thời hạn
争取时效zhēng qǔ shí xiào
tranh thủ thời hiệu
cố gắng làm việc gì đó khi thời cơ thích hợp
争取时间zhēng qǔ shí jiān
tranh thủ thời gian
hành động khẩn trương; câu giờ