[zhēng duó]
tranh đoạt
争夺市场
zhēng duó shì chǎng
Tranh giành thị trường
争夺阵地争夺出线权
zhēng duó zhèn dì zhēng duó chū xiàn quán
Tranh giành địa bàn, tranh giành quyền đi tiếp
争夺战zhēng duó zhàn
tranh đoạt chiến
cuộc đấu tranh