[pá xíng]
bò hành
爬行动物
pá xíng dòng wù
Động vật bò sát
爬行思想
pá xíng sī xiǎng
Tư duy trì trệ
爬行类pá xíng lèi
bò sát; cũng viết 爬行動物|爬行动物
爬行动物pá xíng dòng wù
bò sát
横爬行héng pá xíng
hoành bò hành
đi ngang; như cua