[chī liū]
xích lựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哧溜溜chī liū liū
xem 哧溜[chi1 liu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.