[liáo]
liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
燎原liáo yuán
liệu nguyên
châm lửa đồng cỏ
燎泡liáo pào
liệu phao
vết phồng
火燎huǒ liáo
hoả liệu
làm cháy sém; làm cháy xém
油煎火燎yóu jiān huǒ liáo
dầu chiên hoả liệu
Nóng như lửa đốt; như ngồi trên đống lửa
火急火燎huǒ jí huǒ liǎo
hoả cấp hoả liệu
Rất sốt ruột, bồn chồn
火烧火燎huǒ shāo huǒ liǎo
hoả thiêu hoả liệu
bồn chồn lo lắng; cảm thấy đau đớn hoặc nóng không chịu nổi
烟熏火燎yān xūn huǒ liǎo
yên huân hoả liệu
khói lửa mịt mù; bị lửa và khói bao quanh
心急火燎xīn jí huǒ liǎo
tâm cấp hoả liệu
nóng lòng như lửa đốt
星星之火可以燎原xīng xīng zhī huǒ kě yǐ liáo yuán
tinh tinh chi hoả khả dĩ liệu nguyên
Một đốm lửa nhỏ có thể thiêu rụi cả cánh đồng; ẩn dụ: sự việc nhỏ có thể gây hậu quả lớn, hoặc sự nghiệp mới bắt đầu yếu ớt nhưng có tiền đồ rộng lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.