[huǒ liáo]
hoả liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
油煎火燎yóu jiān huǒ liáo
dầu chiên hoả liệu
Nóng như lửa đốt; như ngồi trên đống lửa
火急火燎huǒ jí huǒ liǎo
hoả cấp hoả liệu
Rất sốt ruột, bồn chồn
火烧火燎huǒ shāo huǒ liǎo
hoả thiêu hoả liệu
bồn chồn lo lắng; cảm thấy đau đớn hoặc nóng không chịu nổi
烟熏火燎yān xūn huǒ liǎo
yên huân hoả liệu
khói lửa mịt mù; bị lửa và khói bao quanh
心急火燎xīn jí huǒ liǎo
tâm cấp hoả liệu
nóng lòng như lửa đốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.