[huǒ jí huǒ liǎo]
hoả cấp hoả liệu
听说发生了事故,他心里火急火燎的
tīng shuō fā shēng liǎo shì gù , tā xīn lǐ huǒ jí huǒ liǎo de
nghe nói xảy ra tai nạn, anh ấy ruột gan nóng như lửa đốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.