[yóu jiān huǒ liáo]
dầu chiên hoả liệu
【油腔滑调】youqiang-huddiao孩子病得很重,母亲急得油煎火燎的
【 yóu qiāng huá diào 】youqiang-huddiao hái zi bìng dé hěn zhòng , mǔ qīn jí dé yóu jiān huǒ liáo de
Đứa bé bệnh nặng, người mẹ sốt ruột như lửa đốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.