[xù]
hú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
煦暖xù nuǎn
hú noãn
sưởi ấm; ấm áp
煦煦xù xù
hú hú
hiền lành; ân cần; nhân từ
煦仁孑义xù rén jié yì
hú nhân kiết nghĩa
lòng tốt nhỏ mọn
和煦hé xù
hoà hú
ấm áp; dịu dàng
福煦fú xù
phúc hú
Ferdinand Foch, đại tướng hàng đầu của Pháp và tổng tư lệnh lực lượng đồng minh giai đoạn sau của Thế chiến thứ nhất
温煦wēn xù
ôn hú
ấm áp
拂煦fú xù
phất
Gió thổi ấm áp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.