[wēn xù]
ôn hú
阳光温煦1气候温煦
yáng guāng wēn xù 1 qì hòu wēn xù
Ánh nắng ấm áp ○ Khí hậu ấm áp
温煦的目光
wēn xù de mù guāng
Ánh mắt ấm áp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.