[xù]
hú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
刘昫liú xù
lưu hú
Lưu Hú, chính trị gia thời Hậu Tấn của Ngũ Đại 後晉|后晋[Hou4 Jin4], biên soạn Cựu Đường Thư 舊唐書|旧唐书[Jiu4 Tang2 shu1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.