[pēng]
phanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烹煮pēng zhǔ
phanh chử
nấu; luộc
烹茶pēng chá
phanh trà
pha trà
烹饪pēng rèn
phanh nhẫm
nấu nướng; nghệ thuật ẩm thực
烹调pēng tiáo
phanh điều
nấu ăn
烹制pēng zhì
phanh chế
nấu; chế biến
烹饪法pēng rèn fǎ
phanh nhẫm pháp
ẩm thực; nghệ thuật ẩm thực; nấu ăn
烹调术pēng tiáo shù
phanh điều thuật
nấu ăn
兔死狗烹tù sǐ gǒu pēng
thỏ tử cẩu phanh
nghĩa đen: nấu chó săn khi đã bắt được thỏ; nghĩa bóng: loại bỏ người khi họ đã hoàn thành nhiệm vụ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.