汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
烹茶 (pēng chá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
烹茶
[pēng chá]
phanh trà
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
pha trà
Ví dụ
烹茶待客
pēng chá dài kè
Pha trà đãi khách
Từ ghép
0 từ chứa “烹茶”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
泡茶
烧茶
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
煮茶或沏茶
~待客
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
烹
pēng
phanh
Nấu chín thức ăn bằng nhiệt; Pha chế đồ uống, đặc biệt là trà; Luộc, đun sôi
茶
chá
trà
Cây trà hoặc lá trà đã qua chế biến dùng để pha đồ uống; Đồ uống pha từ lá trà; Một loại cây có hoa đẹp, thường dùng làm cảnh