[pēng rèn]
phanh nhẫm
烹饪法
pēng rèn fǎ
Phương pháp nấu ăn
擅长烹饪
shàn cháng pēng rèn
Giỏi nấu ăn
烹饪法pēng rèn fǎ
phanh nhẫm pháp
ẩm thực; nghệ thuật ẩm thực; nấu ăn