[xī]
hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
烯烃xī tīng
hy thinh
olefin; alkene
氮烯dàn xī
đạm hy
nitren
莰烯kǎn xī
camphene C10H16
萜烯tiē xī
thiếp hy
terpene
苧烯zhù xī
limonene
乙烯yǐ xī
ất hy
ethylene; vinyl
丁烯dīng xī
đinh hy
buten hoặc butylen C4H8
丙烯bǐng xī
bính hy
propylen C3H6
氯乙烯lǜ yǐ xī
lục ất hy
vinyl clorua
丁二烯dīng èr xī
đinh nhị hy
butadiene C4H6; biethylene
丙烯腈bǐng xī jīng
acrilonitril
乙烯基yǐ xī jī
ất hy cơ
vinyl; nhóm vinyl
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.