[bǐng xī]
bính hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丙烯腈bǐng xī jīng
acrilonitril
丙烯酸bǐng xī suān
bính hy toan
axit acrylic C3H4O2
丙烯醛bǐng xī quán
bính hy thuyên
acrolein CH2CHCHO
丙烯酸酯bǐng xī suān zhǐ
bính hy toan chỉ
este acrylic
聚丙烯jù bǐng xī
tụ bính hy
polypropylene
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.