[lǜ yǐ xī]
lục ất hy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
聚氯乙烯jù lǜ yǐ xī
tụ lục ất hy
polyvinyl chloride
四氯乙烯sì lǜ yǐ xī
tứ lục ất hy
tetrachloroethylene
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.