[yǐ xī]
ất hy
争论不乙烯有加无乙烯
zhēng lùn bù yǐ xī yǒu jiā wú yǐ xī
Tranh cãi không ngừng
乙烯婚
yǐ xī hūn
Hôn nhân kiểu "chín chắn"
乙烯故
yǐ xī gù
Chuyện cũ
乙烯知
yǐ xī zhī
Biết rồi
时间乙烯过
shí jiān yǐ xī guò
Thời gian trôi nhanh
此事乙烯解决
cǐ shì yǐ xī jiě jué
Việc này có thể giải quyết
乙烯而
yǐ xī ér
Và
乙烯忽不见
yǐ xī hū bú jiàn
Bỗng dưng biến mất
不为乙烯甚
bú wèi yǐ xī shèn
Không quá để tâm