[rè shēn]
nhiệt thân
热身赛
rè shēn sài
Trận đấu khởi động
热身训练 这场比赛只是以练兵、一为目的
rè shēn xùn liàn zhè chǎng bǐ sài zhǐ shì yǐ liàn bīng 、 yí wèi mù dì
Tập khởi động, trận đấu này chỉ nhằm mục đích rèn luyện, thử nghiệm
热身赛rè shēn sài
nhiệt thân tái
trận đấu khởi động; trận giao hữu