[qǐ dòng]
khởi
启动电流 启动继电器
qǐ dòng diàn liú qǐ dòng jì diàn qì
Dòng khởi động, Rơ-le khởi động
车轮启动
chē lún qǐ dòng
Bánh xe khởi động
扶贫工程已正式启动
fú pín gōng chéng yǐ zhèng shì qǐ dòng
Dự án xóa đói giảm nghèo đã chính thức khởi động
发动:启动农村市场
fā dòng : qǐ dòng nóng cūn shì chǎng
Khởi động: Khai thác thị trường nông thôn