[qǐ dòng]
khởi động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起动钮qǐ dòng niǔ
khởi động nữu
nút khởi động; công tắc bật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.