[chì]
sí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
炽热chì rè
sí nhiệt
nóng đỏ; rực sáng; bùng cháy
炽烈chì liè
sí liệt
cháy dữ dội; rực lửa; bùng cháy
炽盛chì shèng
sí thịnh
bừng cháy; mãnh liệt; thịnh vượng
白炽bái chì
bạch sí
nhiệt trắng; trạng thái nóng sáng
旺炽wàng chì
vượng sí
bừng bừng
白炽灯bái chì dēng
bạch sí đăng
đèn sợi đốt
旺炽型wàng chì xíng
vượng sí hình
đỏ rực
旺炽性wàng chì xìng
vượng sí tính
đỏ rực
朱高炽zhū gāo chì
chu cao sí
Chu Cao Thị, tên húy của hoàng đế Minh thứ tư, Hoằng Hy 洪熙[Hong2 Xi1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.