[chì liè]
sí liệt
阳光炽烈
yáng guāng chì liè
Nắng gay gắt
篝火在炽烈地燃烧
gōu huǒ zài chì liè dì rán shāo
Lửa trại đang cháy bùng bùng
炽烈的爱情
chì liè de ài qíng
Tình yêu nồng cháy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.