[bái chì]
bạch sí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白炽灯bái chì dēng
bạch sí đăng
đèn sợi đốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.