[wàng chì]
vượng sí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
旺炽型wàng chì xíng
vượng sí hình
đỏ rực
旺炽性wàng chì xìng
vượng sí tính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.