[sè]
sáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涩味sè wèi
sáp vị
vị chát
涩脉sè mài
sáp mạch
mạch đập chậm
干涩gān sè
can sáp
khô ráp; khàn; khô khan
拙涩zhuō sè
chuyết sáp
vụng về và khó hiểu; viết cẩu thả
脱涩tuō sè
thoát sáp
loại bỏ vị chát
艰涩jiān sè
gian sáp
Văn từ khó hiểu, không trôi chảy, khó hiểu
羞涩xiū sè
tu sáp
nhút nhát; bẽn lẽn
生涩shēng sè
sinh sáp
chưa chín; chát; không thành thạo hoàn toàn
冷涩lěng sè
lạnh sáp
lạnh lùng và trì trệ; lạnh lẽo
苦涩kǔ sè
khổ sáp
đắng và chát; đau khổ; đau đớn
青涩qīng sè
thanh sáp
chưa chín; trẻ và thiếu kinh nghiệm
咸涩xián sè
hàm sáp
mặn và đắng; chát
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.