[gān sè]
can sáp
眼睛干涩
yǎn jīng gān sè
Mắt khô
干涩的嘴唇
gān sè de zuǐ chún
Môi khô nẻ
嗓音干涩
sǎng yīn gān sè
Giọng nói khàn đặc
干涩乏味的文章
gān sè fá wèi de wén zhāng
Bài viết khô khan vô vị
干涩地一笑
gān sè dì yí xiào
Cười khan
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.