汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
青涩 (qīng sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
青涩
【青澀】
[qīng sè]
thanh sáp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chưa chín
2
trẻ và thiếu kinh nghiệm
Ví dụ
一年华
yì nián huá
Tuổi trẻ huy hoàng
Từ ghép
0 từ chứa “青涩”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
未熟
生涩
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉果实尚未成熟时果皮颜色发青、口感发涩,多形容不成熟
一年华
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
青
qīng
thanh
Màu xanh (xanh lam, xanh lục, xanh đen); màu đen; Trẻ, trẻ trung; tuổi trẻ; Viết tắt của Thanh Hải (tên tỉnh)
涩
sè
sáp
Chát, có vị se lưỡi; Không trôi chảy, khó khăn, không thuận lợi; Vụng về, không khéo léo