[kǔ sè]
khổ sáp
苦涩的表情
kǔ sè de biǎo qíng
Vẻ mặt đắng chát
他苦涩地笑了笑
tā kǔ sè dì xiào le xiào
Anh ta cười cay đắng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.