[shù]
súc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漱口shù kǒu
súc khẩu
súc miệng; súc họng
漱洗shù xǐ
súc tẩy
súc miệng và rửa mặt
漱流shù liú
súc lưu
súc miệng bằng nước sông; sống ẩn dật
漱口水shù kǒu shuǐ
súc khẩu thuỷ
nước súc miệng
洗漱xǐ shù
tẩy súc
rửa mặt và súc miệng
盥漱guàn shù
quán súc
Rửa mặt, súc miệng
梁漱溟liáng shù míng
lương súc minh
Liang Shuming, triết gia hiện đại và giảng viên trong truyền thống tân Nho giáo
夏目漱石xià mù shù shí
hạ mục súc thạch
Natsume Sōseki, một trong những tiểu thuyết gia hiện đại đầu tiên của Nhật Bản
枕岩漱流zhěn yán shù liú
chẩm nham súc lưu
xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]
枕石漱流zhěn shí shù liú
chẩm thạch súc lưu
sống cuộc đời ẩn dật; cuộc sống thanh đạm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.