[shù liú]
súc lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枕岩漱流zhěn yán shù liú
chẩm nham súc lưu
xem 枕石漱流[zhen3 shi2 shu4 liu2]
枕石漱流zhěn shí shù liú
chẩm thạch súc lưu
sống cuộc đời ẩn dật; cuộc sống thanh đạm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.