汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
盥漱 (guàn shù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
盥漱
[guàn shù]
quán súc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Rửa mặt, súc miệng
Ví dụ
盥漱室
guàn shù shì
Phòng rửa ráy
Từ ghép
0 từ chứa “盥漱”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
洗脸漱口
~室
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
盥
guàn
quán
Rửa, làm sạch (thường là tay, mặt, chân); Đồ dùng để rửa, chậu rửa; Nơi để rửa, phòng rửa
漱
shù
súc
Súc miệng, làm sạch miệng bằng nước; Sống ẩn dật, tránh xa thế tục