[shù kǒu]
súc khẩu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
漱口水shù kǒu shuǐ
súc khẩu thuỷ
nước súc miệng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.