[yǎn liàn]
diễn luyện
一场
yì chǎng
Một buổi
运动员们正在演练各种技巧动作
yùn dòng yuán men zhèng zài yǎn liàn gè zhǒng jì qiǎo dòng zuò
Các vận động viên đang diễn tập các kỹ năng và động tác khác nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.