[yǎn xí]
diễn tập
海军演习
hǎi jūn yǎn xí
Tập trận hải quân
实弹演习消防演习
shí dàn yǎn xí xiāo fáng yǎn xí
Tập trận bắn đạn thật, tập trận phòng cháy
军事演习jūn shì yǎn xí
quân sự diễn tập
diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh