[dī dī]
tích tích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滴滴涕dī dī tì
tích tích thế
DDT
滴滴出行dī dī chū xíng
tích tích xuất hành
Công ty Công nghệ Didi Chuxing, còn gọi là DiDi, công ty vận tải dựa trên ứng dụng, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012
娇滴滴jiāo dī dī
kiều tích tích
ngọt ngào; dễ thương; đẹp một cách tinh tế
点点滴滴diǎn diǎn dī dī
điểm điểm tích tích
từng chút một; từng ít một; những chi tiết nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.