[shī]
thấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
湿地shī dì
thấp địa
đất ngập nước
湿度shī dù
thấp độ
mức độ ẩm
湿季shī jì
thấp quý
Mùa mưa (vùng nhiệt đới đảo)
湿润shī rùn
thấp nhuận
ẩm ướt
湿疹shī zhěn
thấp chẩn
chàm
湿吻shī wěn
thấp vẫn
nụ hôn kiểu Pháp
湿婆shī pó
thấp bà
Thần Shiva
湿巾shī jīn
thấp cân
khăn ướt; khăn lau
湿气shī qì
thấp khí
độ ẩm; hơi ẩm; nước ăn chân
湿温shī wēn
thấp ôn
nhiệt ẩm; sốt mùa hè
湿滑shī huá
thấp hoạt
ướt và trơn
湿疣shī yóu
thấp vưu
mụn cóc sinh dục; Sùi mào gà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.