[shī rùn]
thấp nhuận
湿润的土地
shī rùn de tǔ dì
Đất ẩm ướt
空气清新湿润他有点儿激动,眼睛也湿润了
kōng qì qīng xīn shī rùn tā yǒu diǎn er jī dòng , yǎn jīng yě shī rùn le
Không khí trong lành, ẩm ướt. Anh ấy hơi xúc động, mắt cũng ươn ướt
湿润剂shī rùn jì
thấp nhuận tễ
chất làm ẩm; tác nhân làm ướt